Công ty cổ phần xe khách Phương Trang Futa Buslines
| LỊCH TRÌNH | Cự ly | GIỜ KHỞI HÀNH | GIÁ VÉ |
|---|---|---|---|
| Nam Tuy Hòa | 585 | "18h10 : 30 chuyến 9h, 19h10, 20h10, 22h10, 23h10 : 60 chuyến" | Ghế nằm: 315.000 đ |
| Kon Tum | 580 | 16h30, 17h15 | Ghế nằm: 400.000 đ |
| An Khê | 670 | 16h :29 chuyến (1-29) | Ghế nằm: 350.000 đ |
| Huyện Lai Vung | 165 | "3h, 4h, 5h, 6h, 7h30, 8h30, 9h30, 10h30 : 240 chuyến 11h30 : 29 chuyến (1-29)" "12h30,13h30,14h30,15h30,16h30,17h30,18h30,19h30,20h30, 21h : 300 chuyến 1h, 22h, 23h : Thứ 6,7,CN : 36 chuyến" | Ghế nằm: 140.000 đ |
| Tháp mười | 105 | 7h30, 9h30, 10h45, 11h30, 12h45, 13h45, 14h45, 15h45, 17h45, 19h45 |
Ghế ngồi: 100.000 đ Ghế nằm: 120.000 đ |
| TRUNG TÂM ĐÀ NẴNG | 980 | "10h30, 14h30, 15h, 18h30 : 180 chuyến 11h30 : 12 chuyến (T6,T7,CN)" |
Ghế ngồi: 410.000 đ Ghế nằm: 550.000 đ |
| P.NAM BUÔN MA THUỘT | 0 | 8h, 11h, 13h, 21h, 22h, 23h |
Ghế ngồi: 265.000 đ Ghế nằm: 360.000 đ |
| BUÔN HỒ | 450 | 8h, 10h, 20h, 21h, 22h, 23h | Ghế nằm: 285.000 đ |
| Phước Long (Bình Phước) | 185 | 3h30,5h30,6h30,7h30,11h30,12h30,13h30,15h30,17h30,18h30 | Ghế nằm: 125.000 đ |
| Núi Sập | 230 | 7h, 9h, 13h, 16h, 21h30 | Ghế nằm: 200.000 đ |
| Trà ôn | 205 | 4h30, 5h30, 6h30,7h30, 9h30,10h30,11h30, 12h30,13h30,15h30, 16h30, 17h30, 18h30, 19h30, 20h30, 21h30, 22h30, 23h30 * 3h30: 30 chuyến * 10h, 12h, 13h: 90 chuyến 9h,10h,12h,13h,13h15,14h,14h15,15h,15h15,16h15,17h,17h15,17h45,18h,18h15,18h45,19h,19h15,19h45,20h,21h: *6h, 7h, 7h15, 8h, 8h15, 9h, 9h15, 10h, 10h15, 11h, 11h15, 12h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 19h: Thứ 7: 72 chuyến 8h,9h,10h,11h,12h,13h,14h,15h,17h,17h45,18h,18h45,19h,20h,19h45,20h15,20h45,21h,22h,23h: Chủ nhật: 80 chuyến | Ghế nằm: 150.000 đ |
| Vị Thanh | 210 | "Hàng ngày: 1h30, 5h30, 7h15, 9h15, 11h30, 12h45, 13h45, 14h45, 15h45, 16h45, 17h45, 18h45, 19h45, 21h45, 22h45, 23h45: 480 chuyến - 8h15, 10h15, 13h15, 16h45, 23h30 (thứ 2,6,7,CN): 80 chuyến - 8h45 (thứ 2,4,7): 12 chuyến * 5h15, 6h15, 6h45, 10h45, 11h15, 12h15, 14h15, 15h15, 16h15, 16h50, 17h15, 18h15, 18h45, 19h45, 21h45, 22h45, 23h45 : Thứ 6,7,CN: 204 chuyến 19h15, 21h15, 23h15, 23h58 : Thứ 6,7,CN : 48 chuyến" | Ghế nằm: 190.000 đ |
| Hồng Ngự | 214 | "* 4h15,5h20,9h15,10h15,11h15,23h15,: 180 chuyến * 6h45,8h45,9h45,10h,11h45,12h15,17h15,20h15,23h30: 270 chuyến * 0h15,1h15,7h15,7h45,10h45,12h45,13h20,14h15,15h15,15h20,16h15,17h20,18h15,18h20,19h15,19h20,21h15,21h20,22h15,23h20,23h58 : Thứ 6,7,CN: 252 chuyến 2h15,3h15,6h15,14h20,15h20: Thứ 6,7,CN: 60 chuyến" |
Ghế ngồi: 155.000 đ Ghế nằm: 165.000 đ |
| Gò Quao | 252 | 7h10, 8h10, 9h10, 11h10, 12h10, 14h30, 16h10, 19h10, 20h10, 21h10, 22h10, 23h10 |
Ghế ngồi: 240.000 đ |
| Khánh Bình | 280 | 6h, 8h, 11h, 19h, 21h30, 23h30 : 180 chuyến | Ghế nằm: 220.000 đ |
| An Nhơn | 720 | 18h | Ghế nằm: 350.000 đ |
| An Minh | 295 | "8h35, 10h35, 19h : 90 chuyến 21h : 29 chuyến" |
Ghế ngồi: 200.000 đ |
| Bù Đăng | 185 | 4h30,5h30,6h30,8h30,10h30,12h30,14h30,16h30,17h30,18h30 |
Ghế ngồi: 125.000 đ |
| Gành Hào | 340 | 9h10, 21h |
Ghế ngồi: 250.000 đ |
| Duyên Hải | 190 | 5h30, 6h30, 7h55, 8h30, 9h30, 10h30, 11h30, 12h30, 13h30, 14h45, 16h15, 17h30, 18h30, 19h45, 20h30, 21h30 |
Ghế ngồi: 180.000 đ Ghế nằm: 190.000 đ |
| Đức Long | 600 | 18h, 19h, 20h | Ghế nằm: 350.000 đ |
| NINH HÒA | 470 | "* 21h,22h: hàng ngày: 60 chuyến * 9h15: Thứ 6,7,CN: 12 chuyến" |
Ghế ngồi: 255.000 đ Ghế nằm: 310.000 đ |
| Ba Thê (Óc Eo) | 234 | 21h, 23h : 60 chuyến "5h30: 30 chuyến 10h30 : 22 chuyến" | Ghế nằm: 200.000 đ |
| Phú Phong | 750 | 16h30, 17h30 |
Ghế ngồi: 290.000 đ Ghế nằm: 350.000 đ |
| Phước Long | 320 | "7h, 9h30, 14h30, 23h * 16h, 23h01: Thứ 6,7,CN: 24 chuyến" | Ghế nằm: 220.000 đ |
| QUẢNG NGÃI | 860 | 13h30, 15h, 17h30, 18h, 19h30 |
Ghế ngồi: 340.000 đ Ghế nằm: 400.000 đ |
| Tân Châu | 270 | "7h, 11h10, 13h50, 21h, 23h30 : 150 chuyến * 1h, 9h, 16h, 19h, 22h30: thứ 6,7,CN: 60 chuyến" | Ghế nằm: 190.000 đ |
| Thạnh Phú | 137 | 4h, 5h, 21h, 22h : 120 chuyến |
Ghế ngồi: 140.000 đ |
| Tri Tôn | 250 | "6h30, 10h, 14h, 16h30, 21h, 23h, 24h : 210 chuyến 8h, 12h, 19h, 23h01 : 48 chuyến (T6,T7,CN)" |
Ghế ngồi: 180.000 đ Ghế nằm: 220.000 đ |
| Tịnh Biên | 270 |
Ghế ngồi: 190.000 đ Ghế nằm: 220.000 đ |
|
| Mũi Né | 260 | "*6h, 6h30, 7h, 7h30, 8h, 9h, 11h, 13h, 14h, 15h, 16h, 16h30, 18h, 19h, 20h, 21h, 22h, 22h30: hàng ngày: 540 chuyến * 8h30, 10h, 13h30, 17h, 21h30, 22h15, 22h30, 22h45, 23h, 23h15, 23h30, 23h45: Thứ 6,7,CN: 144 chuyến" | Ghế nằm: 200.000 đ |
| Bạc Liêu | 280 | 7h50, 10h10, 13h50, 16h25, 20h15, 22h20, 23h15 |
Ghế ngồi: 190.000 đ Ghế nằm: 230.000 đ |
| Cà Mau | 347 | "*7h10, 7h40, 8h30, 9h30, 10h30, 11h30, 12h15, 13h45,14h30,14h45, 15h15, 15h30, 19h30, 20h30, 20h45, 21h30, 21h45, 22h15, 22h30, 22h45, 23h00,23h30, 23h45, 24h: 720 chuyến * 7h15, 9h, 12h45, 13h15, 16h15, 21h15, 22h35, 23h15, 23h50: Thứ 6,7,CN: 108 chuyến" | Ghế nằm: 260.000 đ |
| Năm Căn | 400 | 8h00, 9h00, 20h30, 21h00 | Ghế nằm: 285.000 đ |
| Cần Thơ | 170 | 3h, 4h, 5h, 5h30, 6h, 6h05, 6h30, 6h55, 7h, 7h30, 7h35, 8h, 8h05, 8h30, 8h35, 8h55, 9h, 9h10, 9h35, 9h40, 9h50, 10h, 10h10, 10h30, 10h35,10h55, 11h, 11h30, 11h35, 12h, 12h05, 12h30, 12h35, 13h, 13h05, 13h30, 13h35, 14h, 14h05, 14h30, 14h35, 14h55, 15h, 15h30, 15h35, 15h55, 16h, 16h30, 16h35, 16h55, 17h, 17h30, 17h35, 18h, 18h05, 18h30, 18h35, 19h, 19h05, 19h30, 19h35, 20h, 20h05, 20h30, 21h, 21h30, 22h, 22h30, 23h, 24h | Ghế nằm: 165.000 đ |
| Cao Lãnh | 143 | "*4h30,5h30, 6h30, 7h30, 8h30, 9h40, 10h20, 11h20, 12h10, 13h10, 14h20, 15h20, 16h10, 17h30, 18h10, 18h30, 19h15, 19h30, 20h00,20h15, 20h30,20h45: 660 chuyến: hàng ngày *7h,8h,9h,21h,22h: thứ 6,7,CN : 60 chuyến * 13h45, 14h45, 15h45, 16h45, 17h45 :thứ 6,7,CN : 60 chuyến" |
Ghế ngồi: 150.000 đ |
| Sa Đéc | 143 | 4h,5h,6h,6h45,8h30,9h,9h45,11h,12h,13h,14h,15h,16h,17h,18h,19h,20h "*13h30,14h30,16h30,17h30,18h30,19h30 : hàng ngày: 180 chuyến * 3h, 12h30, 21h, 22h, 23h: 150 chuyến * 8h, 15h30, 20h30: Thứ 6 và CN: 24 chuyến * 8h, 9h30, 10h30: Thứ 7: 12 chuyến" |
Ghế ngồi: 130.000 đ Ghế nằm: 140.000 đ |
| Kiên Giang | 249 | "*0h15, 0h45, 1h45, 1h50, 5h15, 6h15, 7h15, 7h45, 8h15, 8h45, 9h15, 9h35, 10h15,10h30, 10h45, 11h15, 11h45, 12h15, 12h45, 13h15, 13h45, 14h15, 15h15, 16h15, 17h00, 17h15, 18h15, 19h15,20h15, 21h15, 21h45, 22h15, 22h45, 23h15, 23h30, 23h45, 24h00: hàng ngày: 1110 chuyến *4h15,5h45,6h45,14h45,15h45,16h45,17h45,18h45,19h45,20h45,21h50,22h50,23h50: Thứ 6,CN: 104 chuyến * 6h45,14h45,15h45: Thứ 7: 12 chuyến" |
Ghế ngồi: 200.000 đ Ghế nằm: 230.000 đ |
| Đà Lạt | 350 | * 0h30,1h,2h,3h,4h, 5h,5h30, 6h, 7h, 7h30, 8h, 8h30, 9h, 9h30, 10h, 10h30, 11h, 12h, 12h30, 13h, 13h30, 14h, 14h30, 15h, 15h30, 16h, 17h,18h,19h, 19h30,20h, 20h30, 21h, 21h30, 21h50, 22h, 22h10, 22h20, 22h30, 22h40, 22h50, 23h, 23h10, 23h20, 23h30,23h40, 23h50, 0h10,21h20,22h16,22h25,22h36,22h55,23h25,23h36,23h45,23h55, 11h30,12h15,13h15,14h15,22h02,22h04,22h11,22h15,22h21,22h22,22h26,22h32,22h59,23h01,23h02,23h03,23h04,23h15,23h16,23h21,23h31,23h33,23h41,23h58, 0h30,2h,3h,4h,5h30,18h,19h,20h | Ghế nằm: 260.000 đ |
| Nha Trang | 450 | "* 8h, 10h, 11h, 19h30, 20h, 20h30, 21h, 21h30, 22h, 22h30, 23h: hàng ngày: 330 chuyến * 9h,12h,23h30,23h59: Thứ 6,7,CN: 48 chuyến * 8h30, 10h30, 11h30: Thứ 6,7,CN: 36 chuyến 22h01, 22h05, 22h15, 23h01, 23h05, 23h15, 23h58 : Thứ 6,7,CN: 84 chuyến" |
Ghế ngồi: 255.000 đ Ghế nằm: 295.000 đ |
| Ngã Năm | 288 | " * 6h15, 8h, 10h15, 13h30, 15h15, 17h, 22h30: hàng ngày: 210 chuyến * 12h30, 19h, 22h31, 23h30: Thứ 6,7,CN: 48 chuyến" | Ghế nằm: 220.000 đ |
| Sóc Trăng | 231 | "* 0h30, 1h, 2h10, 6h, 7h, 8h, 8h30, 9h, 10h, 10h40, 11h, 12h, 13h, 13h40, 14h, 15h, 16h10, 16h40, 17h, 18h, 19h, 20h30, 21h10, 22h, 23h, 23h30, 23h50: hàng ngày: 810 chuyến *0h31,0h35,7h30,9h30,10h01,11h30,12h30,13h01,14h30,15h30,16h,16h30,17h30,18h30,19h30,20h,21h30,22h30,23h31: Thứ 6,7,CN: 228 chuyến 6h30, 19h01 : Thứ 6,7,CN: 24 chuyến" |
Ghế ngồi: 175.000 đ Ghế nằm: 195.000 đ |
| Trần Đề | 261 | 19h30 | Ghế nằm: 200.000 đ |
| Vĩnh Châu | 284 | "*8h,9h30,12h30,15h30,22h30,23h: hàng ngày *23h01,23h30,23h31: 36 chuyến 16h01, 19h, 22h01 : 36 chuyến" | Ghế nằm: 210.000 đ |
| Châu Đốc | 250 | "0h30,1h30,2h30,3h30,4h30,5h30,6h30,7h30,8h30,9h30,12h30,13h30,14h30,15h30,16h30,17h30,18h30,19h30,20h30,21h30,22h30,23h30 * 1h,8h,9h,10h30,15h,16h,17h,22h01,23h,23h31: Thứ 6,7,CN :120 chuyến" |
Ghế ngồi: 175.000 đ Ghế nằm: 200.000 đ |
| Trà Vinh | 135 | "* 6h, 7h, 9h, 10h, 11h, 12h15, 13h, 14h, 15h15, 16h, 17h, 18h, 19h, 21h, 22h: hàng ngày: 450 chuyến *5h15,8h15,16h15,17h15,18h15,20h15: Thứ 6,7,CN: 72 chuyến * 9h15, 10h15, 11h15, 13h15, 14h15: Thứ 6,7,CN: 60 chuyến *4h15,6h15,7h15,8h,12h,15h,19h15,20h,21h15,22h15,23h,23h15: Thứ 6,7,CN: 144 chuyến" |
Ghế ngồi: 130.000 đ Ghế nằm: 160.000 đ |
| Bình Minh | 166 | 8h30,14h30 | Ghế nằm: 150.000 đ |
| Vũng Tàu | 111 | *5h15,6h15,7h,8h15,9h,10h,11h15,12h15,13h15,14h,15h15,16h,17h15,18h15,19h: Hàng ngày: 450 chuyến *5h01,5h30,6h,6h01,6h30,7h01,7h02,7h30,8h,8h01,8h30,9h01,9h02,9h30,9h31,10h01,10h30,11h,11h01,11h30,12h,12h01,12h30,13h,13h30,14h01,14h30,15h,15h30,16h01,16h02,16h30,17h,17h01,17h30,18h,18h01,18h30,19h01,19h30,19h31,20h,20h01,20h30,20h31: Thứ 6,7,CN: 540 chuyến |
Ghế ngồi: 140.000 đ Ghế nằm: 185.000 đ |
| Long Xuyên | 195 | 1h15,2h15,2h45,3h15,3h45,4h15,4h45,5h15,5h45,6h15,7h45,9h15,9h45,10h15,10h45,11h15,11h45,12h15,12h45,13h15,13h45,14h15,14h45,15h15,15h45,16h15,16h45,17h15,17h45,18h15,18h45,19h15,19h45,20h15,20h45,21h15,21h45,22h15,22h45,23h15,23h4 |
Ghế ngồi: 170.000 đ Ghế nằm: 190.000 đ |
| Đồng Tâm | 350 | 7h, 8h, 14h15, 20h30, 22h | Ghế nằm: 260.000 đ |
| Quy Nhơn | 690 | 16h05, 16h35, 18h35, 19h35, 20h35,21h35 | Ghế nằm: 350.000 đ |
| Hộ Phòng | 315 | 9h15,15h05,23h45 |
Ghế ngồi: 190.000 đ Ghế nằm: 225.000 đ |
Công ty cổ phần xe khách Phương Trang Futa Buslines
Số 471 Nguyễn Hữu Thọ, Khu phố 1, P.Tân Hưng, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
028 38386852
028 38386852